Hôn nhân đồng giới: Khi pháp luật không thể đứng ngoài những thay đổi của xã hội

Pháp luật là nền tảng thiết yếu giúp tạo dựng không gian mà ở đó mỗi cá nhân được bảo đảm điều kiện sinh sống, đóng góp, kiến lập những giá trị tốt đẹp của gia đình, cộng đồng, dân tộc. Trên cơ sở bình đẳng, việc công nhận, tôn trọng bản thể riêng biệt tồn tại trong mỗi con người khi tham gia vào đời sống hôn nhân trở nên cần thiết, đặc biệt hơn.

Trong nhiều năm, định kiến xã hội từng xem đồng tính là một dạng lệch chuẩn cần điều chỉnh. Tuy nhiên, khoa học đã chứng minh điều ngược lại. Từ khi Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ loại bỏ đồng tính khỏi danh mục bệnh tâm thần, đến quyết định tương tự của Tổ chức Y tế Thế giới, cộng đồng khoa học quốc tế đã khẳng định xu hướng tính dục không phải là bệnh lý, càng không phải căn cứ để phân biệt đối xử. Trên nền tảng đó, các nguyên tắc về quyền con người cũng nhấn mạnh rằng mọi cá nhân đều bình đẳng trước pháp luật, không bị phân biệt vì bất kỳ lý do nào, và quyền kết hôn không thể là ngoại lệ.

Thực tế cho thấy, nhiều quốc gia đã đi trước trong việc công nhận hôn nhân đồng giới mà không làm suy yếu thiết chế gia đình. Ngược lại, việc mở rộng quyền này góp phần tạo ra sự ổn định về tâm lý, đời sống và cả kinh tế cho những người trong cuộc. Trong khi đó, tại Việt Nam, khi hôn nhân đồng giới chưa được thừa nhận, những vấn đề rất đời thường lại trở nên phức tạp.

Không có đăng ký kết hôn đồng nghĩa với việc không có cơ sở pháp lý rõ ràng để bảo vệ quyền kết hôn và ly hôn. Khi mối quan hệ đổ vỡ, việc giải quyết tranh chấp thiếu đi nền tảng pháp lý chuyên biệt. Tương tự, quyền nhận con nuôi cũng gặp nhiều rào cản khi pháp luật chỉ cho phép cá nhân độc thân hoặc cặp vợ chồng hợp pháp cùng nhận con nuôi, khiến các cặp đôi đồng giới không thể cùng đứng tên. Điều này kéo theo những bất cập trong việc xác lập quyền và nghĩa vụ đối với trẻ em. Ngay cả những thủ tục hành chính cơ bản như khai sinh cũng trở nên vướng mắc khi hệ thống pháp lý vẫn dựa trên mô hình “cha – mẹ” truyền thống.

Ở khía cạnh tài sản, sự thiếu vắng khung pháp lý chuyên biệt càng làm rõ khoảng trống hiện hữu. Tài sản của các cặp đôi đồng giới sống chung hiện được điều chỉnh như quan hệ sở hữu chung trong dân sự, thay vì một quan hệ hôn nhân. Điều này đồng nghĩa với việc pháp luật nhìn nhận họ như những cá nhân góp vốn hơn là một gia đình đúng nghĩa. Trong khi đó, hôn nhân không chỉ là quan hệ tình cảm mà còn là một thiết chế kinh tế – xã hội, đòi hỏi sự điều chỉnh chặt chẽ về quyền sở hữu, thừa kế, nghĩa vụ tài chính và cả quyền lợi sau khi chấm dứt quan hệ.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, ở những nơi đã công nhận hôn nhân đồng giới, các cặp đôi được hưởng quyền tài sản tương đương với vợ chồng khác giới, từ quyền thừa kế, sở hữu chung đến nghĩa vụ cấp dưỡng. Đây không chỉ là vấn đề công bằng mà còn là cách để hạn chế tranh chấp và bảo vệ những người yếu thế trong mối quan hệ.

Hôn nhân đồng giới, suy cho cùng, không còn là câu chuyện giả định mà là một thực tế đang tồn tại trong xã hội. Khi một nhóm người vẫn đang sống, yêu và xây dựng gia đình ngoài phạm vi điều chỉnh đầy đủ của pháp luật, thì khoảng trống đó không thể kéo dài mãi. Pháp luật không chỉ phản ánh thực tiễn mà còn có vai trò định hướng xã hội. Việc công nhận hôn nhân đồng giới không đồng nghĩa với phá vỡ các giá trị truyền thống, mà là mở rộng những giá trị ấy theo hướng bao trùm và nhân văn hơn.

Một xã hội công bằng không phải là nơi mọi người giống nhau, mà là nơi mọi khác biệt được tôn trọng. Và trong câu chuyện này, điều cần bàn không chỉ là có nên công nhận hôn nhân đồng giới hay không, mà là pháp luật sẽ thích ứng với những thay đổi của đời sống nhanh đến đâu.

Sĩ Thành

Để lại một bình luận

Có thể bạn quan tâm

Đàn ông làm việc nhà

Lan, 32 tuổi, đã có chồng, hai con và có một công việc ổn định...

Linh Thuy
10 Tháng 5, 2026
Nuôi dạy một bé gái

Một đêm nọ cách đây bốn năm, tôi thức giấc lúc 4h vì vụ xô...

Linh Thuy
10 Tháng 5, 2026
Người đàn bà mù chữ

Chị Thới Thị Hương sống trong một căn nhà nhỏ xíu, chỉ hơn 10 mét...

Linh Thuy
9 Tháng 5, 2026