Qua quá trình nghiên cứu và tìm hiểu, tôi nhận thấy từ chỗ từng bị coi là “lệch chuẩn”, đồng tính ngày nay đã được khoa học xác định là một xu hướng tính dục tự nhiên. Tuy vậy, tôi nhận ra câu hỏi về nguyên nhân hình thành vẫn chưa có lời giải duy nhất, khi các tài liệu chỉ ra sự kết hợp phức tạp của nhiều yếu tố sinh học và môi trường.
Quan sát những năm gần đây, cùng với sự cởi mở của xã hội, tôi thấy các vấn đề liên quan đến xu hướng tính dục ngày càng được thảo luận rộng rãi. Tuy nhiên, trong quá trình tiếp xúc với công chúng, tôi nhận thấy không ít người vẫn đau đáu đặt câu hỏi: vì sao một người lại có xu hướng đồng tính?
Nhìn lại tiến trình từ định kiến đến nhận thức khoa học, tôi được biết trước đây, đồng tính từng bị xem là một dạng “rối loạn” hoặc vấn đề đạo đức. Tuy nhiên, tôi nhận thấy quan điểm này đã thay đổi hoàn toàn khi các tổ chức y tế lớn trên thế giới lần lượt loại đồng tính khỏi danh sách bệnh lý. Từ năm 1990, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã chính thức khẳng định đồng tính không phải là bệnh. Hiện nay, tôi hoàn toàn đồng tình với giới khoa học khi thống nhất rằng đây là một trong những xu hướng tính dục tự nhiên của con người, bình đẳng như dị tính hay song tính.
Đào sâu vào khía cạnh nguyên nhân, tôi nhận thấy dù đã có nhiều tiến bộ, khoa học vẫn chưa đưa ra một câu trả lời duy nhất giải thích vì sao một người có xu hướng đồng tính. Thay vào đó, qua các báo cáo nghiên cứu, tôi hiểu rằng đây là kết quả của sự kết hợp giữa rất nhiều yếu tố.
Tôi đã đọc một số giả thuyết tập trung vào yếu tố sinh học, bao gồm gene di truyền và hormone trong giai đoạn phát triển sớm. Nhiều nghiên cứu từ thập niên 1990 mà tôi tham khảo cho thấy có thể tồn tại những vùng gene liên quan đến xu hướng tính dục, dù chưa có kết luận mang tính tuyệt đối. Bên cạnh đó, khi đọc các nghiên cứu về cặp song sinh, tôi thấy yếu tố di truyền có vai trò nhất định, nhưng không phải là yếu tố quyết định hoàn toàn. Điều này cho tôi thấy môi trường sống và trải nghiệm cá nhân cũng có tác động không nhỏ đến việc hình thành xu hướng tính dục.
Đi sâu phân tích sự khác biệt giữa nam và nữ, tôi nhận thấy một số nghiên cứu chỉ ra cơ chế hình thành xu hướng tính dục có thể khác nhau. Với nam giới, tôi thấy yếu tố sinh học như gene hoặc hormone thường được nhắc đến nhiều hơn. Trong khi đó, với nữ giới, qua tìm hiểu, tôi được biết xu hướng tính dục có thể linh hoạt hơn và chịu tác động của nhiều yếu tố xã hội, tâm lý. Dù vậy, tôi hiểu rằng đây vẫn là lĩnh vực còn nhiều tranh luận và chưa có kết luận thống nhất cuối cùng.
Sau cùng, tôi hoàn toàn tâm đắc với quan điểm của các chuyên gia khi nhấn mạnh rằng việc tìm kiếm một “nguyên nhân duy nhất” không phải là điều cốt lõi. Thực tế, tôi nhận thức sâu sắc rằng xu hướng tính dục không phải là sự lựa chọn có thể thay đổi tùy ý, và chắc chắn không phải là một căn bệnh cần “chữa trị”.
Đối với tôi, điều đáng quan tâm hơn cả là cách xã hội chúng ta nhìn nhận và đối xử với sự đa dạng này. Qua các số liệu, tôi tin rằng một môi trường sống tích cực, không kỳ thị sẽ có tác động vô cùng lớn đến sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống của cộng đồng LGBTQ+.
Dù khoa học vẫn đang tiếp tục hành trình tìm hiểu về nguồn gốc của xu hướng tính dục, nhưng đối với cá nhân tôi, một điều đã hoàn toàn rõ ràng: đồng tính không phải là bất thường. Tôi tin tưởng sâu sắc rằng, khi chúng ta hiểu đúng bản chất vấn đề, những tranh luận sẽ dần dịch chuyển từ việc truy vấn “vì sao” sang hành động “làm thế nào để cùng tồn tại trong sự tôn trọng và bình đẳng”.
Na
