Đề xuất ghi nhận cả hai cha mẹ cùng giới trên giấy khai sinh đã tạo ra các thảo luận sôi nổi, trong đó nổi lên nhiều ý kiến phản đối chưa hợp lý và chưa thực sự xuất phát từ nguyên tắc “Lợi ích tốt nhất cho trẻ em”.
Nhiều lo ngại cho rằng việc ghi nhận hai cha mẹ cùng giới trên giấy khai sinh làm “sai lệch” các định nghĩa giới tính nam/nữ truyền thống. Đây là một lập luận vòng quanh: Họ không được công nhận vì họ không khớp với định nghĩa cũ, và định nghĩa cũ không thể thay đổi vì nó… chưa được thay đổi.
Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ quyền con người, giấy khai sinh không chỉ phản ánh yếu tố sinh học mà quan trọng hơn, nó xác lập quan hệ trách nhiệm. Khi một đứa trẻ được nuôi dưỡng bởi hai người cha hoặc hai người mẹ, việc pháp luật ghi nhận cả hai chính là cách “hiện thực hóa” trách nhiệm của người lớn.
Giấy khai sinh đóng vai trò then chốt, bảo vệ sự ổn định pháp lý của trẻ trước các biến cố như ly thân, một trong hai phụ huynh mất năng lực hoặc sự qua đời của cha/mẹ sinh học. Trong những trường hợp này, việc cha/mẹ đã được ghi nhận trên giấy khai sinh giúp giảm thiểu nguy cơ tranh chấp quyền nuôi dưỡng với các thành viên khác trong gia đình, đồng thời bảo đảm trẻ không bị gián đoạn trong tiếp cận các quyền lợi về an sinh xã hội, thừa kế, bảo hiểm và dịch vụ công cần thiết.
Giấy khai sinh nên được nhìn nhận đúng với vai trò của nó: Một ‘lá chắn pháp lý’ bảo vệ sự an toàn cho trẻ nhỏ. Việc áp dụng quy tắc phải có đủ ‘một nam – một nữ’ đã không còn phù hợp với thực tế. Khi mải mê giữ gìn những khuôn mẫu cũ, chúng ta đang vô tình tước đi sự bảo vệ thực tế mà mọi đứa trẻ đều xứng đáng được hưởng, bất kể cấu trúc gia đình em ra sao.
Nhiều người phản đối vì lo ngại việc này sẽ “dọn đường” cho hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới. Trước hết, cần nhìn nhận một thực tế không thể chối bỏ: Trẻ em trong các gia đình cùng giới đang phải chịu những thiệt thòi và khoảng trống pháp lý rõ rệt so với bạn bè đồng trang lứa.
Khi pháp luật chưa công nhận đầy đủ hai cha hoặc hai mẹ, đứa trẻ nghiễm nhiên mất đi một nửa lá chắn bảo vệ về tiếp cận y tế, giáo dục và an sinh. Do đó, đề xuất ghi nhận đầy đủ tên của cả hai cha hoặc hai mẹ trên giấy khai sinh là giải pháp cấp thiết và hoàn toàn hợp lý để đảm bảo cho trẻ quyền được bảo vệ trọn vẹn.
Thứ hai, cần phân biệt: Việc ghi tên hai cha/hai mẹ trên giấy khai sinh không nhất thiết phải phụ thuộc việc có công nhận hôn nhân cùng giới hay không. Luật Hộ tịch về bản chất là hệ thống biểu mẫu, quy trình (procedural law), quy định cách Nhà nước ghi nhận và chứng thực sự kiện hộ tịch đã phát sinh (sinh, chết, kết hôn, quan hệ cha mẹ – con cái…), chứ không tạo ra nội dung hay định nghĩa về quyền như pháp luật Hôn nhân và gia đình.
Đây là hai cơ chế pháp lý khác nhau, phục vụ các mục đích khác nhau: hôn nhân là một thiết chế điều chỉnh quan hệ giữa các cặp đôi, trong khi giấy khai sinh nhằm xác lập tư cách pháp lý của trẻ và các mối quan hệ gắn với trẻ.
Thực tiễn pháp lý ở nhiều nơi cho thấy vẫn có thể xây dựng các cơ chế độc lập để công nhận tư cách cha mẹ (như tuyên bố xác nhận quan hệ cha mẹ, quyết định của tòa án, hoặc cơ chế đăng ký hộ tịch) mà không cần dựa hoàn toàn vào tình trạng hôn nhân.
Tuy nhiên, hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới là cách thực tế và bền vững nhất để đảm bảo an toàn pháp lý cho mọi đứa trẻ, vì nếu chỉ thay đổi luật Hộ tịch, quá trình áp dụng sẽ tiếp tục xuất hiện những khoảng trống vì các luật chuyên ngành khác chưa kịp điều chỉnh. Giá trị pháp lý của giấy khai sinh có thể bị giới hạn hoặc thách thức nếu gặp các tình huống pháp lý mang tính quốc tế hoặc có mâu thuẫn trong việc áp dụng pháp luật giữa các vùng, lãnh thổ khác nhau.
Nghiêm trọng nhất là những cáo buộc vô căn cứ đánh vào sự an toàn của trẻ em. Thực tế, khi không thể tìm được kẽ hở trong năng lực nuôi dưỡng của các gia đình LGBT, nhiều người đã dùng định kiến để thay thế cho lập luận. Ví dụ, một số tấn công cá nhân cho rằng trẻ em sẽ gặp nguy hiểm khi lớn lên trong gia đình LGBT là những suy diễn ác ý và hoàn toàn sai lệch.
Hay chính vì định kiến cho rằng người LGBT có lối sống không phù hợp với gia đình, nhiều người đã phớt lờ thực tế rằng các gia đình cùng giới chuẩn bị kỹ lưỡng hơn cả về tài chính lẫn tâm lý trước khi quyết định có con. Với họ, con cái không phải là một sự “ngẫu nhiên”, mà là kết quả của một hành trình dài đầy trách nhiệm và sự nỗ lực.
Mọi thảo luận đều đáng trân trọng nếu chúng hướng tới sự tiến bộ. Tuy nhiên, nếu lập luận phản đối chỉ dựa trên sự cứng nhắc về câu chữ hay những nỗi sợ mơ hồ, thì đó không phải là bảo vệ giá trị gia đình. Bảo vệ gia đình thực sự phải bắt đầu từ việc mọi đứa trẻ đều có quyền hưởng một lá chắn pháp lý công bằng và đầy đủ nhất. Hợp pháp hóa hôn nhân cùng giới chính là cách thực tế và bền vững nhất để đảm bảo tương lai cho mọi đứa trẻ. Khi tình yêu của các cặp đôi cùng giới ược nhìn thấy bởi pháp luật, các em sẽ có được sự an tâm để trưởng thành.
Thanh Lan
